flowers of zinc

/flaʊərz əv zɪŋk/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa của oxit kẽm.
    Synonym of zinc oxide.
    Từ đồng nghĩa:zinc oxide
🎬 Nghe “flowers of zinc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish